Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bầy muỗi" (2)
bầy muỗi

Tiếng Anh
Danh từmosquito swarm
bẫy muỗi

Tiếng Anh
Danh từMosquito net
Từ liên quan "bầy muỗi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bầy muỗi" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
